công ty cổ phần nhân lực hoàng hà

50 từ vựng cụm từ hữu ích cho cuộc sống hàng ngày tại Nhật Bản

Hãy bắt đầu ngay từ đầu tại nhà! Thật tốt khi biết một số từ và cụm từ cơ bản để mô tả nơi bạn sống và loại công trình bạn sống. Hãy lưu ý những điều sau:
 
Từ vựng
 
Nhà: 家 (い え)
Căn hộ: マ ン シ ョ ン (ま ん し ょ ん)
Phòng khách: 居間 (い ま) hoặc リ ビ ン グ ル ー ム (り び ん ぐ る)
Bếp: キ ッ チ ン (き っ ち ん) hoặc 台 所 (だ い ど こ ろ)
Phòng ngủ: (し ん し), hoặc hầu hết mọi người có xu hướng nói ベ ッ ド ル ー ム (べ っ ど る ー む)
Giấy vệ sinh: ト イ レ ッ ト ペ ー パ ー (と い れ っ と ぺ ー ぱ)
Sản phẩm vệ sinh phụ nữ: 生理 用品 (せ い り よ う ひ ん)
Kem đánh răng: 歯 磨 き 粉 (は み が き こ)
Bàn chải đánh răng: 歯 ブ ラ シ (は ぶ ら し)
Dầu gội và dầu xả: シ ャ ン プ と コ ン デ (し ゃ で)
Cụm từ
 
Tôi sống ở (Tokyo): (東京) に 住 ん で い ま す ((と う き ょ う) に す ん で い ま す)
Bạn sống ở đâu ?: こ に 住 ん で い ま か? (ど こ に す ま か?)
Địa chỉ của tôi là _____: 私 の _____ で す (わ た し の じ ゅ う し _____ で)

Tiền và mua sắm

Ở Nhật Bản, tiền tệ là Yên Nhật. 100 yên thường có giá khoảng $ 0,90 đến $ 1,10 USD. Nếu bạn nghĩ rằng 100 yên là khoảng một đô la khi bạn đi mua sắm, đó là một cách tốt để theo dõi ngân sách của bạn.
 
Trong các cửa hàng ở Nhật Bản, các chỉ tiêu dịch vụ khách hàng yêu cầu nhân viên nói chuyện với bạn, nhưng không trực tiếp; họ giải quyết các khách hàng bằng những thứ như chào mừng! Hôm nay hoặc thử dùng dâu tây, chúng chỉ bằng một nửa giá! Nhưng bạn không (thường) bắt buộc phải trả lời.
 
Dưới đây là một số cụm từ bạn có thể nghe thấy trong một cửa hàng hoặc siêu thị Nhật Bản và một số từ tiện dụng bạn có thể cần.
 
Từ vựng
 
Yên: 円 (え ん)
Siêu thị: ス ー パ ー (す ー ぱ ー)
Cửa hàng tiện lợi: コ ン ビ ニ ン ス ス ト (こ ん び に え ん) hoặc コ ン ビ ニ (こ ん び に)
Bưu điện: 郵 便 局 (ゆ う び ん き ょ く)
Cửa hàng tạp hóa: (に ち よ ひ), nghĩa đen là nhu yếu phẩm hàng ngày, hay ”い (か い も), có nghĩa là những thứ mà tôi đã mua
Rổ: 買 い 物 か ご (か い も の か)
Giỏ hàng: シ ョ ッ ピ ン グ カ ー ト (し ょ っ ぴ ん ぐ ー)
Mẫu miễn phí: 無 料 サ ン プ ル (む り ょ う さ ん)
Máy tính tiền: 会計 (か い け) hoặc レ ジ ()
 
Cụm từ
 
Chào mừng: い ら っ し ま
Một nửa giá: 半 額 (は ん が く)
(Sản phẩm này) đang được bán ngày hôm nay: 本 日 (_) が セ ル で (ほ ん じ (_) が せ ー る で す), hay _ い か が nghĩa là gì? bạn hãy xem các sản phẩm cụ thể hoặc thử một mẫu miễn phí
Tôi muốn có được: _ を
Bạn có phải không ?: _ が あ ま す?
Bạn có muốn một cái túi không ?: に 入 ま か (ふ く ろ に い れ) (Đôi khi họ sẽ tự động đưa cho bạn một chiếc túi nhưng thường sẽ hỏi bạn có muốn không)
Câu trả lời:
Vâng, xin vui lòng: は い 、 お い し ま す (は い 、 お ね が)
Không, cảm ơn bạn: い い え 、 結構 で す (い い え 、 け っ こ で)
Số lượng túi: 一枚 (い ち ま) - một, 二枚 (に ま い) - hai, 三枚 (さ ん ま い) 
- ba
Đó là (số tiền), xin vui lòng: (số tiền) な り ま
Đây là thay đổi của bạn (+ số tiền): (số tiền) を お 返 し い た し ま す ((số tiền) を お か え し い し ま す)
Ăn và nấu ăn
 
Mặc dù bạn chắc chắn nên thử nhiều nhà hàng và các món ăn địa phương nhất có thể ở Nhật Bản, nhưng đôi khi bạn sẽ tự nấu ăn, ngay cả khi đó chỉ là bánh mì nướng. Dưới đây là một số từ tiếng Nhật hữu ích nếu bạn có kế hoạch nấu ăn.
 
Từ vựng
 
Thành phần: 材料 (ざ い り う)
Nấu ăn: (り ょ う り)
Bữa ăn sẵn sàng / Bữa tối trên TV: お 弁 当 (お べ ん と)
Gạo (thô): 米 (こ め)
Gạo ăn liền (cho lò vi sóng): レ ト ル ト ご 飯 (れ と る と ご は ん)
Rau: 野菜 (や さ い)
Quả: 果物 (く だ も) hoặc フ ル ー (ふ る つ)
Sữa: ミ ル ク (み る) hoặc 牛乳 (ぎ ゅ う に ゅ う) / sữa đậu nành: 豆乳 (と う に ゅ う)
Bánh mì: パ ン (ぱ ん)
Pasta: パ ス タ (ぱ す た)
Thịt: 肉 (に く)
Khoai tây: じ ゃ が
Trứng: 卵 (た ま ご)
Gram (s): グ ラ ム (ぐ ら む)
Kilôgam: キ ロ グ ラ ム (き ろ ぐ)
(300) gam (thịt bò): (牛肉) を (300) グ ラ ム ((ぎ ゅ う に く) を (300) ぐ ら む)
Phần lớn: 大 盛 り (お お も り)
Phần trung bình: (ゅ う り)
Phần nhỏ: 小 盛 り (し ょ う も り)
Nhà hàng
 
Ngay cả khi bạn thích nấu ăn, bạn cũng nên khôn ngoan kiểm tra các quán ăn địa phương ở Nhật Bản, vì có rất nhiều loại thực phẩm  để khám phá. Ăn uống ở Nhật Bản là một trải nghiệm hoàn toàn mới về mặt văn hóa và nghi thức , nhưng bây giờ, hãy kiểm tra những từ và cụm từ hữu ích này để chuẩn bị khi bạn đi.
 
Từ vựng
 
Thực đơn: メ ニ ュ ー (め に ゅ ー)
Tráng miệng: デ ザ ー ト (で ざ ー と)
Đồ uống: 飲 み 物 (の み も の)
Kiểm tra: (か い け)
Cụm từ
(Khi bạn mới đến) Có bao nhiêu người ?: 何 名 様 で す か? (な ん め い さ ま で か)
Câu trả lời:
Một: 一 人 (ひ と り)
Hai: 二人 (ふ た り)
Ba: 三人 (さ ん に)
Bốn: 四人 (よ に).
(Để thu hút sự chú ý của máy chủ) Xin lỗi: す み ま せ hoặc お 願 い し ま す (ね が い し ま す)
Tôi muốn _____ vui lòng: _____ を く
Tôi có thể kiểm tra được không?: お 会計 を お 願 い す (お か い け い し ま)

Yêu cầu về chế độ ăn uống đặc biệt

Do tôn giáo hoặc tín ngưỡng cá nhân, một số người có yêu cầu chế độ ăn uống đặc biệt có thể khiến họ miễn cưỡng ăn ngoài. Điều này có thể còn đúng hơn ở Nhật Bản , nếu bạn cảm thấy không thể giải thích những yêu cầu này bằng tiếng Nhật.
 
Một điều tốt để biết là nhiều nhà hàng đang trở nên thân thiện hơn đối với các hạn chế chế độ ăn uống. Ví dụ, có nhiều nhà hàng halal được tìm thấy ở Nhật Bản và thường có các lựa chọn ăn chay trong các nhà hàng địa phương và chuỗi.
 
Dưới đây là một số từ hữu ích để bạn không gặp vấn đề gì khi giải thích các yêu cầu về chế độ ăn uống của mình với các máy chủ và bạn có thể yên tâm.
 
Từ vựng
 
Không chứa gluten: 無 グ ル テ (む ぐ る て) hoặc グ ル テ ン フ リ ー (る て ん ふ り ー)
Ăn chay: ベ ジ タ リ ア ン (べ じ た り あ ん)
Ăn chay: ビ ー ガ ン (び ー が ん)
Không có sữa: 乳製品 無 し (に ゅ う せ い ひ な) hoặc 乳製品 抜 き (に ゅ う せ い ひ ん ぬ き)
Rượu: お 酒 (お さ)
Cụm từ
 
Có _____ trong cái này không ?: れ に _____ が 入 っ て す か? (こ れ に _____ が い っ て い ま す?)
Có bao nhiêu calo trong cái này ?: こ れ は 何 カ ロ (こ れ ー で?)
Lời chào và lời tạm biệt
 
Có một số lời chào và lời chào thân thiện trong hộp công cụ của bạn sẽ giúp bạn kết bạn và làm quen với hàng xóm mới hoặc chủ cửa hàng địa phương ở Nhật Bản, tất cả đều quan trọng để có được trải nghiệm đắm chìm thực sự đó !
 
Cụm từ:
 
Chào buổi sáng / buổi chiều / buổi tối: お は よ う (ご ざ い ま す) / こ ん に ち / こ ん ば は
Bạn khỏe không? / Tôi ổn: お 元 気 で す か? (お げ ん き で す か) / 元 気 で す (げ ん き で す)
Cảm ơn bạn: あ り が と う (ご ざ い ま)
Hẹn gặp lại: ま た hoặc じ ゃ ね
Chúc mừng! (Trước khi mọi người uống): 乾杯! (か ん ぱ い!)

Tình huống khẩn cấp

Nhật Bản là một quốc gia tương đối an toàn , nhưng trường hợp khẩn cấp có thể xảy ra mọi lúc mọi nơi. Chuẩn bị tốt hơn là bị bắt không biết. Hy vọng rằng, bạn sẽ không bao giờ phải sử dụng các từ hoặc cụm từ sau đây, nhưng vui lòng ghi chú lại trong trường hợp này.
 
Từ vựng
 
Cảnh sát: (け い さ)
Hộp cảnh sát (đồn cảnh sát nhỏ): 交 番 (こ う ば ん)
Xe cứu thương: 救急 車 (き ゅ う き ゅ う し)
Xe cứu hỏa: 消防車 (し ょ う ぼ う ゃ)
Bệnh viện: 病院 (び ょ う ん)
Cụm từ
 
Hãy gọi cảnh sát: 警察 に 電話 し て く だ さ (け い さ つ に で ん い)
Xin hãy giúp tôi: 助 け て く さ い (た す け て く だ さ い)
Tôi bị thương: 怪 我 し ま し た (け が し ま た)
Tôi đã bị mất ví: 財 布 を な く し ま し (さ い ふ を な)
_____ của tôi đã bị đánh cắp: _____ が ま れ ま し (わ た し _____ が ま ま し た)
Hy vọng, hướng dẫn này sẽ làm cho mọi thứ dễ dàng hơn một chút khi bạn quen với lối sống mới! Sống ở Nhật Bản là một trải nghiệm đáng kinh ngạc, vì vậy hãy chắc chắn sử dụng tiếng Nhật thường xuyên nhất có thể và tiếp thu tất cả văn hóa và lịch sử.
 

Giải đáp miễn phí: Bạn có bất cứ câu hỏi thắc mắc gì liên quan tới đơn hàng đi xuất khẩu lao động Nhật Bản, Đài Loan, Hàn Quốc, Macau xin vui lòng truy cập trang https://www.facebook.com/xkldhoanghajsc để gửi câu hỏi, được tư vấn trực tiếp.

 

Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Không có tin nào

Các tin cũ hơn